ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ IoT TRONG NGÀNH GIÁO DỤC CHO VIỆC HỌC THÔNG MINH

06/2022

Sự nổi lên của công nghệ di động và IoT đang có tác động rất lớn trong và ngoài lớp học.

Insider Intelligence đã phác thảo các ví dụ phổ biến về giáo dục IoT, bao gồm việc sử dụng IoT trong giáo dục đại học, tương lai của Internet trong giáo dục và học tập từ xa. 

Internet Vạn Vật (Internet of Things) là kết nối của các thiết bị với Internet - ngoài các sản phẩm tiêu chuẩn như máy tính và điện thoại thông minh, IoT đang trong quá trình biến đổi nhiều lĩnh vực trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta. Trong khi có vẻ chưa có một ứng dụng rõ ràng của IoT vào giáo dục.

Internet đã ăn sâu vào các trường học của chúng ta, và học trực tuyến (e-learning) đã trở thành chuyện phổ biến trong hệ thống trường học của Mỹ. Nhưng các ứng dụng của IoT trong giáo dục vẫn rất nhiều, và mang lại tác động rất lớn.

Sự phát triển của công nghệ di động và IoT cho phép các trường học cải thiện sự an toàn của khuôn viên trường, theo dõi các nguồn lực quan trọng và tăng cường khả năng truy cập thông tin trong môi trường học tập. Giáo viên thậm chí có thể sử dụng công nghệ này để tạo “kế hoạch học tập thông minh”, thay vì các kế hoạch khắc kỷ truyền thống như trước đây.

Dưới đây là danh sách các ví dụ về giáo dục IoT, bao gồm việc sử dụng IoT trong giáo dục đại học, tương lai của Internet trong giáo dục, học tập từ xa theo thời gian thực và ví dụ về các công ty đang sử dụng IoT để tham gia vào môi trường giáo dục. 

Tác động của IoT & Công nghệ đối với Giáo dục

Theo ước tính của eMarketer, 83,2% thanh thiếu niên từ 12 đến 17 tuổi có điện thoại thông minh. Ngoài ra, 73,0% phụ huynh cho biết con họ dùng điện thoại thông minh trong độ tuổi từ 11 đến 13 và 31,0% cho biết con họ đã có điện thoại thông minh trong độ tuổi từ 6 đến 10. 

Việc xây dựng dựa trên nền tảng kỹ thuật số gốc, chúng ta có thể dễ dàng thấy Internet of Things đã sẵn sàng để thay đổi hoàn toàn nền giáo dục. Sinh viên sử dụng các thiết bị IoT di động này trong lớp học có thể tự động hóa các nhiệm vụ mà họ đã làm bây giờ, chẳng hạn như ghi chú, kiểm tra lịch trình và nghiên cứu. 

Đối với khối trường học, lợi ích lớn nhất sẽ là tăng hiệu quả sử dụng năng lượng và giảm chi phí vận hành. Các trường New Richmond  ở Thành phố Tipp, Ohio đang tiết kiệm khoảng 128.000 đô la mỗi năm bằng cách sử dụng một hệ thống web kiểm soát tất cả các thiết bị cơ khí bên trong các tòa nhà.

Số tiền tiết kiệm được các trường tiếp tục đầu tư vào những tài nguyên có thể tái sử dụng, chẳng hạn như máy tính, máy tính bảng và điện thoại thông minh. Một trường học trung bình chi khoảng 200.000 đô la cho giấy tờ hàng năm - chiếm khoảng 10% ngân sách của hầu hết các trường - nhưng công nghệ có thể tái sử dụng sẽ loại bỏ hoàn toàn chi phí đó.

Khi ngày càng có nhiều trường học áp dụng công nghệ này, họ đều mong đợi rằng nhiều “trường học thông minh” sẽ xuất hiện trên khắp Hoa Kỳ cho đến khi chúng trở thành tiêu chuẩn cho nền giáo dục Hoa Kỳ. 

Internet và Giáo dục Đại học

IoT có thể bắt đầu đan xen vào quá trình giáo dục ngay từ khi học mẫu giáo và có thể tiếp tục như vậy cho đến hết lớp 12, nhưng có lẽ những tác động sâu sắc nhất xảy ra ở giáo dục đại học. 

Đặc biệt là sinh viên cấp bậc trường đại học, đang ngày càng rời xa sách giấy chuyển sang máy tính bảng và máy tính xách tay. Với tất cả thông tin cần thiết trong tầm tay, học sinh giờ đây có thể học theo tốc độ của riêng mình và có trải nghiệm giáo dục gần như giống hệt nhau tại nhà lẫn trong lớp học. 

Đồng thời khi xu hướng này cung cấp sự thuận tiện hơn cho sinh viên, nó cũng làm cho quá trình giảng dạy hiệu quả hơn cho các giáo sư. Sự phát triển vượt bậc của công nghệ kết nối có nghĩa là người hướng dẫn không cần phải chấm điểm các bài kiểm tra trên giấy theo cách thủ công hoặc thực hiện các nhiệm vụ thông thường khác. 

Thay vào đó, các giáo sư có thể tập trung vào quá trình học tập được cá nhân hóa, thực tế có giá trị nhất đối với sinh viên của họ. Các thiết bị được kết nối với đám mây cho phép các giáo sư thu thập dữ liệu về sinh viên của họ và sau đó xác định xem những cá nhân cần được dành sự quan tâm và chăm sóc nhất. Những số liệu thống kê này giúp giáo sư cải thiện độ hiếu học của sinh viên, cũng như điều chỉnh kế hoạch giảng dạy của họ sao cho phù hợp với các lớp học trong tương lai. 

Bên ngoài lớp học, những trường đại học có thể sử dụng các thiết bị được kết nối để giám sát sinh viên, nhân viên cũng như các nguồn lực và trang thiết bị với phí vận hành giảm nhằm tiết nhằm tiết kiệm chi phí cho cả đôi bên. Và những khả năng theo dõi này cũng sẽ dẫn đến các khuôn viên trường học an toàn hơn. Ví dụ, học sinh sẽ có thể theo những chuyến xe buýt được kết nối và điều chỉnh lịch trình của mình cho phù hợp, điều này sẽ ngăn các em dành thời gian không cần thiết ở những khu vực tiềm ẩn nguy hiểm. 

Ứng dụng IoT trong giáo dục 

Ví dụ điển hình nhất về một công ty công nghệ đã xâm nhập vào các trường học là SMART, công ty đi tiên phong trong việc phát minh bảng tương tác đầu tiên trên thế giới vào năm 1991. Những chiếc bảng thông minh đã thay đổi cách giáo viên và học sinh tương tác trong lớp học bằng cách di chuyển tài liệu học tập ra khỏi bảng phấn bụi đã thống trị giáo dục trong nhiều thập kỷ .

Nhưng SMART không phải là công ty duy nhất để lại dấu ấn vào hệ thống trường học của Hoa Kỳ. IPEVO cũng đã sản xuất bảng tương tác không dây - đóng vai trò như một giải pháp thay thế tiềm năng cho bảng SMART. 

Các công ty EdTech và công ty khởi nghiệp cũng đang phát triển các dịch vụ và ứng dụng để sử dụng trong lớp học. Ideapaint tiến sâu vào IoT bằng cách phát triển một ứng dụng có tên gọi Bounce với mục tiêu đem đến nhiều trải nghiệm giáo dục trực tuyến. 

Ngoài ra, ClassDojo - một ứng dụng giáo dục có sẵn trên Apple Store và Google Play - cho phép phụ huynh xem hoạt động học tập của học sinh qua ảnh và video. Class Dojo được sử dụng ở 95% tất cả các trường tiểu học – trung học cơ sở tại Hoa Kỳ và 180 quốc gia và thông điệp có thể được dịch tự động sang 35 ngôn ngữ. 

IoT trong giáo dục trong thời kỳ Coronavirus

Vào năm 2020, các trường học trên khắp thế giới đã đóng cửa hoặc tạm dừng giảng dạy trực tiếp để giảm thiểu sự lây lan của loại coronavirus mới. Vào giữa năm ấy khi đại dịch hoành hành, Giáo viên và học sinh bị rơi vào tình trạng khủng hoảng và phụ thuộc rất nhiều vào IoT để tạo điều kiện cho việc chuyển đổi sang cơ cấu học từ xa. 

Tuy nhiên, đại dịch đã cho thấy nhiều thực tế khắc nghiệt về sự bất bình đẳng trong giáo dục. Trong khi các nền tảng hội nghị truyền hình như Zoom và các công nghệ khác như thực tế ảo và tăng cường đã trở thành công cụ quen thuộc trong nhà cho một số sinh viên, thì những người khác - đặc biệt là sinh viên có thu nhập thấp - phải vật lộn với các nhu cầu cơ bản như kết nối internet đáng tin cậy. 

NWEA ước tính cho thấy rằng do việc chuyển sang học từ xa, học sinh Hoa Kỳ từ lớp 3-8 được dự đoán sẽ chỉ đạt được ước tính khoảng 70% kết quả môn đọc và 50% kết quả môn toán so với những gì các em thường học trong một năm học tại trường. 

Vẫn còn rất nhiều hạn chế cần cải thiện trong việc e-learning. May mắn thay, IoT và sự xuất hiện của nhiều công ty khởi nghiệp về giáo dục công nghệ có thể bắt đầu thu hẹp khoảng cách này. 

Source: insiderintelligence.com